Hướng dẫn này trình bày quyền truy cập admin, các lệnh RCON, cấu hình chế độ chơi và quản lý máy chủ cho máy chủ chuyên dụng Renown của bạn. Để biết cài đặt ban đầu, hãy xem Hướng Dẫn Cài Đặt Máy Chủ Renown.
1. Quyền Truy Cập Admin
Sử dụng ADMIN_PASSWORD được đặt trong tab Startup để có quyền truy cập admin trong game. Mở console trong game và nhập mật khẩu admin để xác thực.
ChangeMe) ngay lập tức. Thêm các Steam ID đáng tin cậy vào AdminWhitelist trong Game.ini để có quyền truy cập admin bền vững.
2. Quyền Truy Cập RCON
Renown hỗ trợ RCON để quản lý máy chủ từ xa. Các thiết lập RCON trong tab Startup:
- Bật RCON:
ENABLE_RCON(mặc định: True) - Port RCON:
RCON_PORT(được gán bởi panel) - Mật khẩu RCON:
RCON_PASSWORD(mặc định: RconPassword -- hãy thay đổi cái này)
Kết nối bằng bất kỳ RCON client tiêu chuẩn nào với IP máy chủ, port RCON và mật khẩu RCON của bạn.
3. Thiết Lập Chế Độ Chơi
Renown hỗ trợ nhiều chế độ chơi, được cấu hình trong Renown_Combat/Saved/Config/LinuxServer/Game.ini. Chỉnh sửa qua SFTP:
| Phần Chế Độ Chơi | Mô Tả |
|---|---|
Renown_Base_GameMode | Chế độ sinh tồn cơ bản với xây dựng và thu thập tài nguyên. |
Renown_FFA_GameMode | Chiến đấu Free For All. |
Renown_TDM_GameMode | Team Deathmatch. |
Renown_LTS_GameMode | Last Team Standing. |
Renown_Raid_GameMode | Chế độ Raid. |
Renown_Survival_GameMode | Chế độ sinh tồn (tự động khởi động lại mỗi 120 phút theo mặc định). |
Renown_Horde_GameMode | Chế độ phòng thủ Horde/đợt tấn công. |
Renown_Duels_GameMode | Chế độ đấu tay đôi một chọi một. |
4. Thiết Lập Chế Độ Chơi Cơ Bản
Các thiết lập này áp dụng cho chế độ sinh tồn cơ bản trong phần [Renown_Base_GameMode] của Game.ini:
| Thiết Lập | Mặc Định | Mô Tả |
|---|---|---|
TimeLimit | 0 | Giới hạn thời gian trận đấu tính bằng giây (0 = không giới hạn). |
AutoBalance | 0 | Tự động cân bằng các đội (0 = tắt). |
ResourceGainMultiplier | 1 | Hệ số nhân cho tốc độ thu thập tài nguyên. |
GoldCoinGainMultiplier | 1 | Hệ số nhân cho lượng đồng vàng nhận được. |
GlobalCraftingMultiplier | 1 | Hệ số nhân tốc độ chế tạo. |
GlobalSmeltingMultiplier | 1 | Hệ số nhân tốc độ luyện kim. |
GlobalResourceRespawnTimeMultiplier | 1 | Hệ số nhân tốc độ hồi sinh tài nguyên. |
GlobalMaintenanceCostMultiplier | 1 | Hệ số nhân chi phí bảo trì cơ bản. |
GlobalDecayDamageMultiplier | 1 | Hệ số nhân tốc độ suy tàn của công trình. |
KickIdlePlayers | True | Đá những người chơi AFK. |
IdleTimeOutTime | 300 | Số giây trước khi người chơi không hoạt động bị đá. |
MaxPlayersPerBanner | 0 | Số người chơi tối đa mỗi clan/banner (0 = không giới hạn). |
5. Thiết Lập Mạng và Phiên
Các thiết lập bổ sung trong Game.ini:
| Thiết Lập | Mặc Định | Mô Tả |
|---|---|---|
MaxPing | 195 | Ping người chơi tối đa được phép. |
MaxServerUptime | 28800 | Tự động khởi động lại sau số giây này (8 giờ). |
ReconnectionGracePeriodSeconds | 90 | Số giây một người chơi có thể kết nối lại sau khi ngắt kết nối. |
MaxSpectators | 2 | Số vị trí khán giả tối đa. |
DefaultMaxPartySize | 5 | Kích thước party tối đa. |
6. Quản Lý Save
- Biến khởi động
SAVE_NAMEkiểm soát tệp save nào được sử dụng (mặc định:Save_1). - Thay đổi
SAVE_NAMEthành một giá trị khác để tạo một save riêng biệt. - Các tệp save được lưu trữ trong thư mục
Renown_Combat/Saved/và có thể được sao lưu qua SFTP.
7. Khắc Phục Sự Cố
- Máy chủ không có trong trình duyệt: Đảm bảo
PUBLIClàTruevàSERVER_LISTlàFalse. ChờPlayercount = 0trong console. - RCON không kết nối: Xác nhận
ENABLE_RCONlàTruevà port RCON được cấp phát. Kiểm tra mật khẩu có khớp không. - Quyền truy cập admin không hoạt động: Đảm bảo bạn đang sử dụng đúng
ADMIN_PASSWORD. Kiểm tra AdminWhitelist trongGame.ini. - Máy chủ bị crash: Kiểm tra console để tìm lỗi. Thử giảm
MAX_PLAYERShoặc tắt các mod.
Bài Viết Liên Quan
Cần Trợ Giúp?
Nếu bạn cần hỗ trợ thêm, hãy mở một ticket hỗ trợ với IP máy chủ của bạn và bất kỳ thông báo lỗi nào từ console GPanel.