Hướng dẫn này giải thích cách thiết lập admin, moderator, danh sách trắng (whitelist) và lệnh cấm (ban) trên máy chủ 7 Days to Die của bạn bằng cách sử dụng serveradmin.xml, đồng thời đề cập đến các lệnh console admin trong game thiết yếu. Để biết cấu hình máy chủ tổng quát, xem Hướng Dẫn Thiết Lập Máy Chủ 7 Days to Die.
Thiết Lập Admin (serveradmin.xml)
Tệp serveradmin.xml kiểm soát quyền admin, moderator, whitelist và blacklist. Vị trí chính xác của nó phụ thuộc vào thiết lập UserDataFolder của máy chủ và có thể khác nhau giữa các cấu hình máy chủ -- nó không phải lúc nào cũng nằm trong một thư mục saves/ đơn giản.
Truy Cập serveradmin.xml
- Đăng nhập vào GPanel và mở File Manager.
- Sử dụng chức năng tìm kiếm của trình duyệt tệp để tìm
serveradmin.xml, hoặc duyệt vào thư mục được chỉ định bởi thiết lậpUserDataFoldercủa máy chủ trongserverconfig.xml. - Mở
serveradmin.xmlsau khi đã tìm thấy.
serveradmin.xml qua SFTP. Xem hướng dẫn tải tệp lên qua SFTP để biết thêm chi tiết.
Thêm Admin và Moderator
Mỗi người chơi được nhận diện bằng Steam 64 ID của họ (một số gồm 17 chữ số). Bạn có thể tra cứu Steam 64 ID trên các trang web như steamid.io.
Các Cấp Độ Quyền
Các cấp độ quyền dao động từ 0 (admin đầy đủ) đến 1000 (người chơi tiêu chuẩn). Các giá trị phổ biến:
| Cấp Độ | Vai Trò |
|---|---|
0 |
Quản trị viên đầy đủ (tất cả các lệnh) |
1 |
Quản trị viên |
100 |
Moderator (lệnh giới hạn) |
1000 |
Người chơi thường (mặc định) |
50) và gán các lệnh riêng lẻ cho các cấp độ quyền cụ thể thông qua phần <permissions> trong serveradmin.xml.
Whitelist và Blacklist
Phần <whitelist> giới hạn máy chủ của bạn chỉ cho các Steam ID được liệt kê. Để trống để cho phép bất kỳ ai tham gia. Phần <blacklist> cấm vĩnh viễn người chơi. Bạn có thể tùy chọn đặt một unbandate cho các lệnh cấm tạm thời.
Ví Dụ serveradmin.xml
<?xml version="1.0" encoding="UTF-8"?>
<adminTools>
<!-- Admins: add Steam64 IDs and permission levels -->
<admins>
<admin steamID="76561198000000001" permission_level="0" />
<admin steamID="76561198000000002" permission_level="100" />
</admins>
<!-- Moderators -->
<moderators>
</moderators>
<!-- Whitelist: only these players can join (leave empty to disable whitelist) -->
<whitelist>
</whitelist>
<!-- Blacklist: permanently banned players -->
<blacklist>
<blacklisted steamID="76561198000000099" unbandate="" />
</blacklist>
</adminTools>
admin reload) để áp dụng các thay đổi.
Các Lệnh Admin Trong Game
Sau khi bạn có quyền admin, nhấn F1 trong game để mở console. Bạn cũng có thể chạy các lệnh từ tab Console trong GPanel.
Quản Lý Người Chơi
| Lệnh | Mô Tả |
|---|---|
listplayers |
Liệt kê tất cả người chơi đang kết nối cùng với Entity ID và Steam ID của họ. |
kick <player> <reason> |
Đá một người chơi ra khỏi máy chủ. |
ban add <player> <duration> <reason> |
Cấm một người chơi trong một khoảng thời gian (ví dụ: 1 day, 1 hour). |
ban remove <player> |
Gỡ bỏ lệnh cấm khỏi một người chơi. |
ban list |
Hiển thị tất cả người chơi hiện đang bị cấm. |
Quản Lý Máy Chủ
| Lệnh | Mô Tả |
|---|---|
say <message> |
Gửi một tin nhắn đến toàn bộ máy chủ cho tất cả người chơi. |
saveworld |
Buộc lưu thế giới ngay lập tức. |
shutdown |
Tắt máy chủ một cách an toàn. |
admin reload |
Tải lại serveradmin.xml mà không cần khởi động lại máy chủ. |
Các Lệnh Gameplay
| Lệnh | Mô Tả |
|---|---|
give <player> <item> <count> |
Cho một vật phẩm cho một người chơi. |
teleportplayer <player> <x> <y> <z> |
Dịch chuyển một người chơi đến tọa độ cụ thể. |
settime <day> <hour> <minute> |
Đặt thời gian trong game. |
weather <weathertype> |
Thay đổi thời tiết hiện tại. |
help trong console để xem danh sách đầy đủ các lệnh khả dụng cùng với cấp độ quyền yêu cầu của chúng.
Cần Trợ Giúp?
Nếu bạn cần thêm hỗ trợ về cấu hình admin, vui lòng mở một ticket hỗ trợ và bao gồm ID máy chủ của bạn cùng mô tả về vấn đề.
Bài Viết Liên Quan
- Hướng Dẫn Thiết Lập Máy Chủ 7 Days to Die — cấu hình serverconfig.xml và cách kết nối
- Cài Đặt Mod 7 Days to Die — cài đặt mod và các yêu cầu EAC
- Khắc Phục Sự Cố 7 Days to Die — các vấn đề thường gặp và giải pháp